Xã Đăk Ngọk, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35736-Xã Đăk Ngọk
357-Huyện Đắk Hà
35735-Xã Đắk Mar
357-Huyện Đắk Hà
Xã Đắk Mar, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35738-Xã Ngok Wang
357-Huyện Đắk Hà
Xã Ngok Wang, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35739-Xã Ngok Réo
357-Huyện Đắk Hà
Xã Ngok Réo, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
3573A-Xã Hà Mòn
357-Huyện Đắk Hà
Xã Hà Mòn, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
3573B-Xã Đắk La
357-Huyện Đắk Hà
Xã Đắk La, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35833-Thị trấn Đắk Rve
358-Huyện Kon Rẫy
Thị trấn Đắk Rve, Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35831-Xã Đắk Kôi
358-Huyện Kon Rẫy
Xã Đắk Kôi, Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35832-Xã Đắk Tơ Lung
358-Huyện Kon Rẫy
Xã Đắk Tơ Lung, Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35836-Xã Đắk Ruồng
358-Huyện Kon Rẫy
Xã Đắk Ruồng, Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35834-Xã Đắk Pne
358-Huyện Kon Rẫy
Xã Đắk Pne, Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35837-Xã Đắk Tờ Re
358-Huyện Kon Rẫy
Xã Đắk Tờ Re, Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35835-Xã Tân Lập
358-Huyện Kon Rẫy
Xã Tân Lập, Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35936-Thị trấn Sa Thầy
359-Huyện Sa Thầy
Thị trấn Sa Thầy, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35931-Xã Rơ Kơi
359-Huyện Sa Thầy
Xã Rơ Kơi, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35933-Xã Sa Nhơn
359-Huyện Sa Thầy
Xã Sa Nhơn, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35932-Xã Hơ Moong
359-Huyện Sa Thầy
Xã Hơ Moong, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
3593B-Xã Mô Rai
359-Huyện Sa Thầy
Xã Mô Rai, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35935-Xã Sa Sơn
359-Huyện Sa Thầy
Xã Sa Sơn, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
35934-Xã Sa Nghĩa
359-Huyện Sa Thầy
Xã Sa Nghĩa, Huyện Sa Thầy, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
3452E-Phường Trần Phú
345-Thành phố Quảng Ngãi
Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3452N-Phường Quảng Phú
345-Thành phố Quảng Ngãi
Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3452K-Phường Nghĩa Chánh
345-Thành phố Quảng Ngãi
Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3452F-Phường Trần Hưng Đạo
345-Thành phố Quảng Ngãi
Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3452G-Phường Nguyễn Nghiêm
345-Thành phố Quảng Ngãi
Phường Nguyễn Nghiêm, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3452S-Phường Nghĩa Lộ
345-Thành phố Quảng Ngãi
Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3452P-Phường Chánh Lộ
345-Thành phố Quảng Ngãi
Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3453D-Xã Nghĩa Dũng
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Nghĩa Dũng, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3453M-Xã Nghĩa Dõng
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Nghĩa Dõng, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34528-Phường Trương Quang Trọng
345-Thành phố Quảng Ngãi
Phường Trương Quang Trọng, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34531-Xã Tịnh Hòa
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Tịnh Hòa, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34532-Xã Tịnh Kỳ
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Tịnh Kỳ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34533-Xã Tịnh Thiện
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Tịnh Thiện, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34534-Xã Tịnh Ấn Đông
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Tịnh Ấn Đông, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34535-Xã Tịnh Châu
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Tịnh Châu, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34536-Xã Tịnh Khê
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Tịnh Khê, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34539-Xã Tịnh Long
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Tịnh Long, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34537-Xã Tịnh Ấn Tây
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Tịnh Ấn Tây, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3453A-Xã Tịnh An
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Tịnh An, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3453B-Xã Nghĩa Phú
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Nghĩa Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3453R-Xã Nghĩa Hà
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Nghĩa Hà, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3453H-Xã Nghĩa An
345-Thành phố Quảng Ngãi
Xã Nghĩa An, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34638-Thị trấn La Hà
346-Huyện Tư Nghĩa
Thị trấn La Hà, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
3463D-Thị trấn Sông Vệ
346-Huyện Tư Nghĩa
Thị trấn Sông Vệ, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34631-Xã Nghĩa Lâm
346-Huyện Tư Nghĩa
Xã Nghĩa Lâm, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34632-Xã Nghĩa Thắng
346-Huyện Tư Nghĩa
Xã Nghĩa Thắng, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34633-Xã Nghĩa Thuận
346-Huyện Tư Nghĩa
Xã Nghĩa Thuận, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34634-Xã Nghĩa Kỳ
346-Huyện Tư Nghĩa
Xã Nghĩa Kỳ, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34635-Xã Nghĩa Sơn
346-Huyện Tư Nghĩa
Xã Nghĩa Sơn, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
34637-Xã Nghĩa Hòa
346-Huyện Tư Nghĩa
Xã Nghĩa Hòa, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam